寝食い
ねぐいnegui
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sống lười biếng
EN living in idleness
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ねぐいnegui
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sống lười biếng
EN living in idleness
Chưa có câu ví dụ cho từ này.