Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

夕(ゆう)ご飯(はん)

ゆうごはんyuugohan

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    bữa tối

    EN evening meal; dinner; supper

Câu ví dụ 10

夕(ゆう)御(ご)飯(はん)ができました。

  • Cơm tối xong rồi ạ.

Từ:夕(ゆう)ご飯(はん)ができる

もう夕(ゆう)ご飯(はん)の時(じ)間(かん)か?

  • Đã đến giờ ăn tối rồi sao?

Từ:夕(ゆう)ご飯(はん)時(じ)間(かん)

Ví dụ của biên tập

もう夕(ゆう)ご飯(はん)の準(じゅん)備(び)始(はじ)める?

  • Bạn bắt đầu chuẩn bị bữa tối luôn chứ?

Từ:夕(ゆう)ご飯(はん)準(じゅん)備(び)始(はじ)める

Ví dụ của biên tập

もう夕(ゆう)ご飯(はん)の準(じゅん)備(び)始(はじ)めるか?

  • Bắt đầu chuẩn bị bữa tối luôn chứ?

Từ:夕(ゆう)ご飯(はん)準(じゅん)備(び)始(はじ)める

Ví dụ của biên tập

トムはまだ夕(ゆう)ご飯(はん)食(た)べてるの?

  • Tom vẫn đang ăn tối à?

Từ:夕(ゆう)ご飯(はん)

Khớp tự động

夕(ゆう)ご飯(はん)の前(まえ)に宿(しゅく)題(だい)をやるつもりなの?

  • Bạn định làm bài tập về nhà trước bữa tối à?

Từ:夕(ゆう)ご飯(はん)前(まえ)宿(しゅく)題(だい)つもり

Khớp tự động

トム、よかったら夕(ゆう)ご飯(はん)食(た)べてって。

  • Tom, nếu được thì ở lại ăn tối nhé.

Từ:よかったら夕(ゆう)ご飯(はん)食(た)べる

Khớp tự động

買(か)い物(もの)と、家(いえ)の掃(そう)除(じ)、それから夕(ゆう)ご飯(はん)作(つく)ってあげるね。

  • Để mình đi mua sắm, dọn dẹp nhà cửa, rồi nấu bữa tối cho bạn nhé.

Từ:買(か)い物(もの)家(いえ)掃(そう)除(じ)夕(ゆう)ご飯(はん)作(つく)る

Khớp tự động

Đăng nhập để tiếp tục