夕ご飯
ゆうごはんyuugohan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bữa tối
EN evening meal; dinner; supper
Câu ví dụ 10
トムはまだ夕ご飯食べてるの?
- Tom vẫn đang ăn tối à?
Từ:夕ご飯
Khớp tự động
ゆうごはんyuugohan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bữa tối
EN evening meal; dinner; supper
トムはまだ夕ご飯食べてるの?
Từ:夕ご飯
Khớp tự động