Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

時(とき)々(どき)

ときどきtokidoki

Rất thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. trạng từdanh từ bổ nghĩa với の

    thỉnh thoảng

    EN sometimes; occasionally; at times; from time to time; now and then; once in a while; at intervals

  2. danh từ bổ nghĩa với のdanh từ

    theo mùa; hợp với mùa

    EN seasonal; of the season; appropriate (for the season or occasion)

    時(とき)々(どき)の花(はな)を生(い)ける。

    • Thỉnh thoảng tôi cắm hoa.

    Từ:時(とき)々(どき)花(はな)生(い)ける

    Đã xác minh

Câu ví dụ 434

彼(かれ)は時(とき)々(どき)変(へん)です。

  • Thỉnh thoảng anh ấy hơi kỳ lạ.

Từ:彼(かれ)は時(とき)々(どき)変(へん)です

うん、時(とき)々(どき)はね。

  • Ừ, thỉnh thoảng.

Từ:うん時(とき)々(どき)はね

曇(くも)り時(とき)々(どき)雨(あめ)でした。

  • Trời nhiều mây và thỉnh thoảng có mưa.

Từ:曇(くも)る時(とき)々(どき)雨(あめ)です

時(とき)々(どき)は手(て)紙(がみ)下(くだ)さい。

  • Thỉnh thoảng hãy viết thư cho tôi nhé.

Từ:時(とき)々(どき)は手(て)紙(がみ)ください

時(とき)々(どき)ゴルフをします。

  • Thỉnh thoảng tôi chơi golf.

Từ:時(とき)々(どき)ゴルフをする

Đăng nhập để tiếp tục