出かける
でかけるdekakeru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

でかけるdekakeru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 2 (ichidan)nội động từ
đi ra ngoài; khởi hành
EN to go out (e.g. on an excursion or outing); to leave; to depart; to start; to set out