Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

カフェ

カフェkafe

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    quán cà phê

    EN café; cafe; coffeehouse

    Từ tiếng Pháp

    カフェがありますか。

    • Có quán cà phê nào không ạ?

    Từ:カフェがあるか

  2. quán cà phê

    EN hostess bar (serving western alcoholic beverages; Taisho and Showa period)

    thuật ngữ lịch sử

    Ghi chú: đặc biệt là カフェー

Câu ví dụ 430

カフェがありますか。

  • Có quán cà phê nào không ạ?

Từ:カフェがあるか

カフェにいる。

  • Mình đang ở quán cà phê.

Từ:カフェ

Ví dụ của biên tập

彼(かの)女(じょ)はカフェにいます

  • Cô ấy đang ở quán cà phê.

Từ:彼(かの)女(じょ)カフェ

Ví dụ của biên tập

カフェでコーヒーを飲(の)む。

  • Uống cà phê ở quán cà phê.

Từ:カフェコーヒー飲(の)む

Ví dụ của biên tập

このカフェ、静(しず)かですね。

  • Quán cà phê này yên tĩnh nhỉ.

Từ:カフェ静(しず)か

Ví dụ của biên tập

カフェまで歩(ある)いて行(い)きます。

  • Tôi sẽ đi bộ đến quán cà phê.

Từ:カフェ歩(ある)く行(い)く

Ví dụ của biên tập

一(いっ)緒(しょ)にカフェに行(い)きませんか?

  • Bạn có muốn đi cà phê cùng tôi không ạ?

Từ:一(いっ)緒(しょ)にカフェ行(い)く

Ví dụ của biên tập

カフェは八(はち)時(じ)から開(かい)店(てん)します。

  • Quán cà phê mở cửa từ lúc tám giờ.

Từ:カフェ8時(はちじ)開(かい)店(てん)

Ví dụ của biên tập

Đăng nhập để tiếp tục