カフェ
カフェkafe
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
quán cà phê
EN hostess bar (serving western alcoholic beverages; Taisho and Showa period)
Ghi chú: đặc biệt là カフェー
Câu ví dụ 430
カフェにいる。
- Mình đang ở quán cà phê.
Từ:カフェ
Ví dụ của biên tập