ランチ
ランチranchi
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
suất ăn trưa
EN (Western-style) single-plate lunch set; plate lunch; lunch set

ランチranchi
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
suất ăn trưa
EN (Western-style) single-plate lunch set; plate lunch; lunch set