二人
ふたりfutari
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hai người; cặp đôi
EN two persons; two people; pair; couple

ふたりfutari
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hai người; cặp đôi
EN two persons; two people; pair; couple