Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

二(ふた)人(り)

ふたりfutari

Rất thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    hai người; cặp đôi

    EN two persons; two people; pair; couple

Câu ví dụ 759

二(ふた)人(り)は結(けっ)婚(こん)した。

  • Hai người đã kết hôn.

Từ:二(ふた)人(り)は結(けっ)婚(こん)

二(ふた)人(り)は別(わか)れたんだ。

  • Hai người họ đã chia tay rồi.

Từ:二(ふた)人(り)は別(わか)れるのだ

豊(ゆたか)には兄(あに)が二(ふた)人(り)いる。

  • Yutaka có hai người anh trai.

Từ:には兄(あに)が二(ふた)人(り)いる

二(ふた)人(り)は部屋(へや)にいます。

  • Hai người đang ở trong phòng.

Từ:二(ふた)人(り)は部屋(へや)にいる

Đăng nhập để tiếp tục