昼食
ちゅうじきchuujiki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
đồ ăn tiệc trà
EN food served at a tea party

ちゅうじきchuujiki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
đồ ăn tiệc trà
EN food served at a tea party