Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

お昼(ひる)

おひるohiru

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    bữa trưa

    EN lunch

    teineigo (lịch sự)

    Xem thêm: 昼(ひる)

    さて、お昼(ひる)にしましょう。

    • Nào, chúng ta cùng ăn trưa thôi.

    Từ:さてお昼(ひる)にする

  2. buổi trưa

    EN noon; midday

    teineigo (lịch sự)

    Xem thêm: 昼(ひる)

  3. ban ngày

    EN daytime

    teineigo (lịch sự)

    Xem thêm: 昼(ひる)

  4. thức dậy

    EN waking up; getting up; rising

    sonkeigo (tôn kính)

Câu ví dụ 180

お昼(ひる)にね。

  • Vào bữa trưa nhé.

Từ:お昼(ひる)にね

お昼(ひる)ですよ。

  • Đến giờ ăn trưa rồi ạ.

Từ:お昼(ひる)ですよ

お昼(ひる)にしよう。

  • Ăn trưa thôi nào.

Từ:お昼(ひる)にする

お昼(ひる)ごはんよ。

  • Đến giờ ăn trưa rồi nè.

Từ:お昼(ひる)ご飯(はん)よ

お昼(ひる)、どうしようか。

  • Trưa nay ăn gì nhỉ?

Từ:お昼(ひる)どうしようか

これはお昼(ひる)の余(あま)りです。

  • Đây là thức ăn thừa từ bữa trưa.

Từ:これはお昼(ひる)のあまりです

Đăng nhập để tiếp tục