ビュッフェ
ビュッフェbyuffe
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tiệc buffet
EN buffet; self-service meal
Từ tiếng Pháp

ビュッフェbyuffe
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tiệc buffet
EN buffet; self-service meal
Từ tiếng Pháp