内容
ないようnaiyou
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nội dung; ý nghĩa
EN contents; content; substance; matter; detail; import

ないようnaiyou
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nội dung; ý nghĩa
EN contents; content; substance; matter; detail; import