Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

議(ぎ)事(じ)

ぎじgiji

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    nghị sự; nội dung cuộc họp

    EN proceedings (e.g. parliament, congress); business (of the day)

Câu ví dụ 8

1月(いちがつ)20日(ひ)(月(げつ)曜(よう)日(び))の午(ご)前(ぜん)中(ちゅう)に最(さい)終(しゅう)の議(ぎ)事(じ)事(じ)項(こう)を出(だ)しますので、早(そう)急(きゅう)にお返(へん)事(じ)を下(くだ)さい。

  • Tôi sẽ đưa ra các nội dung nghị sự cuối cùng vào sáng thứ Hai, ngày 20 tháng 1, vì vậy xin vui lòng phản hồi sớm cho tôi.

Đăng nhập để tiếp tục