進行
しんこうshinkou
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
sự tiến lên; hướng di chuyển
EN moving forward (e.g. of a vehicle); onward movement
danh từ
tiến trình; sự chuyển tiếp (hợp âm)
EN progression (e.g. chord progression)
