Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

遅(おそ)い

おそいosoi

Thông dụngTính từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. tính từ đuôi -i

    chậm

    EN slow

    Ghi chú: đôi khi viết là 「鈍(にぶ)い」

  2. muộn

    EN late

    Ghi chú: đôi khi được viết là 晩(おそ)い

  3. quá muộn

    EN too late

    Ghi chú: thường dùng dưới dạng もう〜 hoặc もはや〜; đôi khi được viết là 晩(おそ)い

Câu ví dụ 430

もう遅(おそ)いわよ。

  • Muộn rồi đấy.

Từ:もう遅(おそ)いわよ

もう遅(おそ)いから。

  • Vì muộn rồi.

Từ:もう遅(おそ)いから

Đăng nhập để tiếp tục