新興
しんこうshinkou
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ bổ nghĩa với の
mới nổi; đang phát triển
EN rising; developing; emergent; burgeoning; new

しんこうshinkou
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ bổ nghĩa với の
mới nổi; đang phát triển
EN rising; developing; emergent; burgeoning; new