ころ
ころkoro
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

ころkoro
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từtrạng từdanh từ dùng làm hậu tố
khoảng; chừng
EN (approximate) time; around; about; toward
Ghi chú: dùng dưới dạng 「~ごろ」 để biểu thị thời gian hoặc số lượng ước tính.