食べ頃
たべごろtabegoro
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với の
thời điểm ăn ngon nhất; lúc chín tới
EN good for eating; ripe enough for eating; in season

たべごろtabegoro
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với の
thời điểm ăn ngon nhất; lúc chín tới
EN good for eating; ripe enough for eating; in season