Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

辺(あた)り

あたりatari

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từdanh từ dùng làm hậu tốtrạng từ

    vùng lân cận; xung quanh

    EN (in the) neighbourhood; neighborhood; vicinity; nearby; surroundings

  2. danh từ dùng làm hậu tốdanh từtrạng từ

    khoảng; tầm

    EN around; about; or thereabouts

    thường viết bằng kana

  3. chẳng hạn như; kiểu như

    EN for instance; say; such as

    thường viết bằng kana

    田(た)中(なか)さんあたりに聞(き)いてみよう。

    • Thử hỏi quanh chỗ anh Tanaka xem sao.

    Từ:辺(あた)り聞(き)く

    Đã xác minh

Câu ví dụ 94

あたりは静(しず)かだ。

  • Xung quanh thật yên tĩnh.

Từ:辺(あた)りは静(しず)かだ

あたりに誰(だれ)もいない。

  • Không có ai ở xung quanh đây cả.

Từ:辺(あた)りに誰(だれ)もいる

辺(あた)りはしんとしていた。

  • Xung quanh thật tĩnh lặng.

Từ:辺(あた)りはしんとする

辺(あた)りには誰(だれ)もいなかった。

  • Không có một ai ở xung quanh đó.

Từ:辺(あた)りには誰(だれ)もいる

Đăng nhập để tiếp tục