辺り
あたりatari
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
chẳng hạn như; kiểu như
EN for instance; say; such as

あたりatari
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ dùng làm hậu tốtrạng từ
vùng lân cận; xung quanh
EN (in the) neighbourhood; neighborhood; vicinity; nearby; surroundings
chẳng hạn như; kiểu như
EN for instance; say; such as