Chọn chữ bạn đã viết
Hãy bắt đầu viết vào ô.
Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.
Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.
Đang tải…
Chữ Hán khớp
Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.
Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.
hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây
Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.
こんや·kon'ya
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từtrạng từ
tối nay
EN this evening; tonight
Xem thêm: 今(こん)晩(ばん)
今(こん)夜(や)、パーティーを開(ひら)きます。
Từ:今(こん)夜(や)パーティーを開(ひら)く
今(こん)夜(や)は外(がい)食(しょく)だ。
Từ:今(こん)夜(や)は外(がい)食(しょく)だ
今(こん)夜(や)は暇(ひま)です。
Từ:今(こん)夜(や)は暇(ひま)です
今(こん)夜(や)電(でん)話(わ)します。
Từ:今(こん)夜(や)電(でん)話(わ)する
今(こん)夜(や)は氷(こおり)が張(は)るよ。
Từ:今(こん)夜(や)は氷(こおり)が張(は)るよ
今(こん)夜(や)は非(ひ)番(ばん)ですか。
Từ:今(こん)夜(や)非(ひ)番(ばん)はですか
今(こん)夜(や)は雨(あめ)のようだ。
Từ:今(こん)夜(や)は雨(あめ)のようだ
今(こん)夜(や)彼(かれ)らに会(あ)います。
Từ:今(こん)夜(や)彼(かれ)らに会(あ)う
今(こん)夜(や)彼(かれ)に電(でん)話(わ)しよう。
Từ:今(こん)夜(や)彼(かれ)に電(でん)話(わ)する
今(こん)夜(や)は彼(かれ)が宿(しゅく)直(ちょく)です。
Từ:今(こん)夜(や)は彼(かれ)が宿(しゅく)直(ちょく)です
Hiển thị 1–10 trên 411