Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

雨(あめ)

あめame

Rất thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    mưa

    EN rain

    雨(あめ)が降(ふ)っている。

    • Trời đang mưa.

    Từ:雨(あめ)が降(ふ)る

  2. trời mưa; ngày mưa

    EN rainy day; rainy weather

    明日(あした)は雨(あめ)だそうだ。

    • Nghe nói ngày mai trời sẽ mưa.

    Từ:明日(あした)雨(あめ)そうだ

    Đã xác minh
  3. lá bài mưa (trong trò chơi hanafuda)

    EN the November suit (in hanafuda)

    Xem thêm: 花(はな)札(ふだ)

Câu ví dụ 1.711

雨(あめ)らしい。

  • Hình như trời sắp mưa.

Từ:雨(あめ)らしい

また雨(あめ)だ。

  • Lại mưa rồi.

Từ:また雨(あめ)だ

雨(あめ)は止(や)んだ。

  • Mưa đã tạnh.

Từ:雨(あめ)は止(や)む

雨(あめ)が止(や)んだ。

  • Mưa đã tạnh.

Từ:雨(あめ)が止(や)む

雨(あめ)が降(ふ)っている。

  • Trời đang mưa.

Từ:雨(あめ)が降(ふ)る

Đăng nhập để tiếp tục