遅れる
おくれるokureru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
chạy chậm (đồng hồ)
EN to be slow (of a clock or watch)

おくれるokureru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 2 (ichidan)nội động từ
trễ; muộn; chậm trễ
EN to be late; to be delayed; to fall behind schedule; to be overdue
Ghi chú: thường là 「遅れる」
chạy chậm (đồng hồ)
EN to be slow (of a clock or watch)