飴
あめame
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
Câu ví dụ 20
飴ちょうだい。
- Cho mình xin kẹo đi.
Từ:飴
Khớp tự động
あめame
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
飴ちょうだい。
Từ:飴
Khớp tự động