一つ
ひとつhitotsu
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
một mình
EN only
Ghi chú: đứng sau danh từ
danh từtrạng từ
thử
EN just (e.g. "just try it")

ひとつhitotsu
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
một mình
EN only
Ghi chú: đứng sau danh từ
danh từtrạng từ
thử
EN just (e.g. "just try it")