他方
たほうtahou
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

たほうtahou
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với の
phía còn lại; bên kia
EN one (esp. of two); the other; one way; the other way; one direction; the other direction; one side; the other side; one party; the other party