Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

他(た)方(ほう)

たほうtahou

Rất thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từdanh từ bổ nghĩa với の

    phía còn lại; bên kia

    EN one (esp. of two); the other; one way; the other way; one direction; the other direction; one side; the other side; one party; the other party

  2. liên từ

    mặt khác; trái lại

    EN on the other hand

    Xem thêm: 一(ひと)方(かた)

Câu ví dụ 22

一(いっ)方(ぽう)は知(し)っているが他(た)方(ほう)は知(し)らない。

  • Một bên biết nhưng bên kia thì không biết.

Đăng nhập để tiếp tục