解決策
かいけつさくkaiketsusaku
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
giải pháp; cách giải quyết
EN solution; solution strategy

かいけつさくkaiketsusaku
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
giải pháp; cách giải quyết
EN solution; solution strategy