Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

明(あき)らか

あきらかakiraka

Rất thông dụngTính từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. tính từ đuôi -na

    rõ ràng; hiển nhiên

    EN clear; obvious; evident; plain; definite

  2. sáng tỏ

    EN bright; light

    月(つき)明(あき)らかな夜(よる)だった。

    • Đó là một đêm trăng sáng.

    Từ:明(あき)らか夜(よる)だった

    Đã xác minh

Câu ví dụ 172

明(あき)らかに彼(かれ)はミスをした。

  • Rõ ràng là anh ấy đã mắc lỗi.

Từ:明(あき)らか彼(かれ)はミスをする

おのずから明(あき)らかである。

  • Điều đó hiển nhiên là rõ ràng.

Từ:おのずから明(あき)らかである

Đăng nhập để tiếp tục