具体的
ぐたいてきgutaiteki
Rất thông dụngTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -na
cụ thể; thực tế
EN concrete; definite; specific; material; substantial
Từ trái nghĩa: 抽象的

ぐたいてきgutaiteki
Rất thông dụngTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -na
cụ thể; thực tế
EN concrete; definite; specific; material; substantial
Từ trái nghĩa: 抽象的