問題
もんだいmondai
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
vấn đề; đề tài
EN problem (e.g. societal, political); question; issue; subject (e.g. of research); case; matter

もんだいmondai
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
vấn đề; đề tài
EN problem (e.g. societal, political); question; issue; subject (e.g. of research); case; matter