疑い
うたがいutagai
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự nghi ngờ; sự hoài nghi; sự không chắc chắn
EN doubt; question; uncertainty; skepticism; scepticism; suspicion; distrust

うたがいutagai
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự nghi ngờ; sự hoài nghi; sự không chắc chắn
EN doubt; question; uncertainty; skepticism; scepticism; suspicion; distrust