それで
それでsorede
Thông dụngTrợ từ & ngữ pháp
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
liên từ
vì vậy; do đó; thế rồi
EN so; therefore; and; (and) then

それでsorede
Thông dụngTrợ từ & ngữ pháp
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
liên từ
vì vậy; do đó; thế rồi
EN so; therefore; and; (and) then