歌貝
うたがいutagai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
trò chơi ghép các vỏ sò có viết thơ waka
EN matching game played with clam shells with stanzas of waka written on them
Xem thêm: 歌ガルタ
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
