現代社会
げんだいしゃかいgendaishakai
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
xã hội hiện đại
EN modern society

げんだいしゃかいgendaishakai
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
xã hội hiện đại
EN modern society