描き出す
えがきだすegakidasu
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -su)ngoại động từ
vẽ ra; mô tả; khắc họa
EN to delineate; to draw; to express; to imagine

えがきだすegakidasu
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -su)ngoại động từ
vẽ ra; mô tả; khắc họa
EN to delineate; to draw; to express; to imagine