申し上げる
もうしあげるmoushiageru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 2 (ichidan)trợ động từ
làm (dạng cực kỳ lịch sự)
EN to do
Ghi chú: sau một từ bắt đầu bằng お- hoặc ご-

もうしあげるmoushiageru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 2 (ichidan)ngoại động từ
nói; trình bày; bày tỏ
EN to say; to tell; to state; to express; to offer; to extend (greetings, congratulations, etc.)
động từ nhóm 2 (ichidan)trợ động từ
làm (dạng cực kỳ lịch sự)
EN to do
Ghi chú: sau một từ bắt đầu bằng お- hoặc ご-