申し出
もうしでmoushide
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự đề nghị; sự đề xuất; sự xin
EN proposal; offer; request; application

もうしでmoushide
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự đề nghị; sự đề xuất; sự xin
EN proposal; offer; request; application