拒否
きょひkyohi
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
sự từ chối; bác bỏ
EN refusal; rejection; denial; veto
Từ trái nghĩa: 承諾

きょひkyohi
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
sự từ chối; bác bỏ
EN refusal; rejection; denial; veto
Từ trái nghĩa: 承諾