Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

船(ふね)

ふねfune

Rất thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    tàu; thuyền; tàu thủy

    EN ship; boat; watercraft; vessel; seaplane

    Ghi chú: thường nhỏ và được chèo bằng tay

  2. máng; bồn; thùng

    EN tank; tub; vat; trough

  3. danh từ dùng làm hậu tốtừ đếm

    lượng từ cho vật chứa hình thuyền

    EN counter for boat-shaped containers (e.g. of sashimi)

Câu ví dụ 515

Đăng nhập để tiếp tục