物語
ものがたりmonogatari
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
câu chuyện; truyện; tiểu thuyết
EN story; tale; narrative; account; fable; legend

ものがたりmonogatari
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
câu chuyện; truyện; tiểu thuyết
EN story; tale; narrative; account; fable; legend