情報
じょうほうjouhou
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
thông tin; dữ liệu
EN information (data contained in characters, signals, code, etc.)

じょうほうjouhou
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
thông tin; dữ liệu
EN information (data contained in characters, signals, code, etc.)