流す
ながすnagasu
Rất thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
phát (nhạc, tin tức); truyền (điện)
EN to broadcast; to play (e.g. music over a loudspeaker); to send (electricity through a wire)
động từ nhóm 1 (godan, -su)ngoại động từ
hủy bỏ (kế hoạch, cuộc họp)
EN to cancel (a plan, meeting, etc.); to call off; to reject (e.g. a bill)
động từ nhóm 1 (godan, -su)ngoại động từ
làm sảy thai
EN to cause a miscarriage; to abort
