流出
りゅうしゅつryuushutsu
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
sự chảy máu (vốn, nhân tài); sự rò rỉ (thông tin)
EN outflow (of people, capital, etc.); drain (of gold, talent, etc. from a country); leak (e.g. of personal information)
