danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
sự phóng; sự bắn
EN firing (esp. a rocket or missile); launching; shooting; discharge; catapult
宇宙開発チームは、新型ロケットの発射に成功し、観測衛星を軌道に乗せた。
- Đội ngũ phát triển vũ trụ đã phóng thành công tên lửa thế hệ mới và đưa vệ tinh quan sát vào quỹ đạo.
軍事演習では、最新のミサイルの発射訓練が繰り返され、精度が確認された。
- Trong cuộc diễn tập quân sự, các đợt huấn luyện phóng tên lửa mới nhất đã được lặp lại, và độ chính xác đã được xác nhận.