新型
しんがたshingata
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với の
kiểu mới; mẫu mới; chủng loại mới
EN new type; new style; new model; new strain (e.g. infectious disease)

しんがたshingata
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với の
kiểu mới; mẫu mới; chủng loại mới
EN new type; new style; new model; new strain (e.g. infectious disease)