傾向
けいこうkeikou
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
xu hướng; khuynh hướng
EN tendency; trend; inclination

けいこうkeikou
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
xu hướng; khuynh hướng
EN tendency; trend; inclination