癖
くせkuse
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
đặc điểm riêng; nét riêng
EN peculiarity; idiosyncrasy; mannerism; quirk
độ xoăn; nếp nhăn; sự uốn lượn
EN crease; wrinkle; curl; kink

くせkuse
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
đặc điểm riêng; nét riêng
EN peculiarity; idiosyncrasy; mannerism; quirk
độ xoăn; nếp nhăn; sự uốn lượn
EN crease; wrinkle; curl; kink