Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

第(だい)一(いち)

だいいちdaiichi

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ bổ nghĩa với のdanh từ

    thứ nhất

    EN first; foremost; number one

  2. quan trọng nhất

    EN most important

    健(けん)康(こう)が第(だい)一(いち)だ。

    • Sức khỏe là trên hết.

    Từ:健(けん)康(こう)が第(だい)一(いち)だ

    Đã xác minh
  3. tốt nhất; số một

    EN best; greatest; most

  4. trạng từ

    trước hết; trên hết

    EN above all; besides; in any case; to begin with

Câu ví dụ 96

健(けん)康(こう)が第(だい)一(いち)だ。

  • Sức khỏe là trên hết.

Từ:健(けん)康(こう)が第(だい)一(いち)だ

Đã xác minh

Đăng nhập để tiếp tục