有数
ゆうすうyuusuu
Rất thông dụngTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -nadanh từ bổ nghĩa với のdanh từ dùng làm hậu tốdanh từ
nổi tiếng; hàng đầu; tiêu biểu
EN prominent; eminent; leading; foremost; distinguished
Xem thêm: 世界有数
