誘導
ゆうどうyuudou
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
sự hướng dẫn; sự dẫn dắt; sự xúi giục
EN guidance; leading; induction; introduction; incitement; inducement
