Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

安(あん)全(ぜん)

あんぜんanzen

Rất thông dụngTính từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từtính từ đuôi -na

    sự an toàn; sự an ninh

    EN safety; security

    Từ trái nghĩa: 危(き)険(けん)

    安(あん)全(ぜん)な旅(たび)を。

    • Chúc bạn có một chuyến đi an toàn.

    Từ:安(あん)全(ぜん)旅(たび)を

Câu ví dụ 401

安(あん)全(ぜん)な旅(たび)を。

  • Chúc bạn có một chuyến đi an toàn.

Từ:安(あん)全(ぜん)旅(たび)を

ここにいる限(かぎ)り安(あん)全(ぜん)です。

  • Chừng nào còn ở đây thì bạn sẽ an toàn.

Từ:ここにいる限(かぎ)り安(あん)全(ぜん)です

Đăng nhập để tiếp tục