安心
あんしんanshin
Rất thông dụngTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từtính từ đuôi -nadanh từ có thể + するnội động từ
sự an tâm; sự yên tâm
EN peace of mind; relief; (sense of) security; safety; assurance; confidence
